Sulfadiazine 200 mg + Trimethoprim 40 mg

Điều trị nhiễm trùng do virus, vi khuẩn, nhiễm trùng huyết, bệnh đường hô hấp, tiêu hóa, niệu-sinh dục, bệnh về da, thần kinh, cầu trùng

TRIMETHOSULFA ORALE
Dung dịch uống, dùng cho bê nghé, heo con, thỏ, gà thịt và gà tây
Thành phần: 1 ml sản phẩm chứa:
Hoạt chất chính:
Sulfadiazine 200 mg
Trimethoprim 40 mg
Tá dược
Sodium formaldehyde sulfoxylate
Tá dược khác vừa đủ 1ml

Dạng bào chế: Dung dịch uống
Chỉ định: Điều trị nhiễm trùng sơ cấp hoặc thứ cấp gây ra do vi khuẩn, nhiễm trùng do virut, nhiễm trùng huyết hoặc nhiễm trùng cục bộ, các bệnh về đường hô hấp, tiêu hóa, niệu-sinh dục, các bệnh về da, hệ thần kinh vận động và bệnh cầu trùng.

Chống chỉ định: Không sử dụng cho động vật quá mẫn với sulphonamides hoặc bất cứ thành phần tá dược nào. Không sử dụng trong trường hợp nhiễm trùng do các mầm bệnh kháng với sulphonamides. Không sử dụng cho động vật suy gan, rối loạn chức năng gan hoặc rối loạn tạo máu.
Tác dụng không mong muốn: Có vài trường hợp được ghi nhận về sỏi thận, tiểu ra máu, nhiễm độc mãn tính như giảm tiểu cầu và bạch cầu. Sử dụng theo đường uống trong thời gian dài có thể dẫn tới chán ăn, thiếu hụt vitamin K, thay đổi trong việc tiêu hóa cellulose và lên men carbonhydarate. Nếu có bất kỳ tác dụng nghiêm trọng nào hoặc các tác dụng khác không được đề cập ở đây hãy báo cho bác sĩ thú y chuyên trách.

Loài sử dụng: Bê nghé, heo con, thỏ, gà thịt và gà tây.
Liều dùng, đường dùng và cách dùng:
Liều chung: 200 mg sulfadiazine và 40 mg trimethoprim/10kg thể trọng, tương đương 1ml sản phẩm/10kg thể trọng

- Bê nghé, heo con và thỏ: 1ml/10kg thể trọng, dùng uống trực tiếp hoặc pha vào nước.
- Gà thịt và gà tây: 4 ml/8-10 L nước uống.
Thời gian điều trị: 5 ngày
Thời gian ngưng sử dụng thuốc: Thịt và nội tạng: Bê nghé: 9 ngày; heo con: 3 ngày; thỏ: 15 ngày; gà thịt: 3 ngày; gà tây: 7 ngày. Không sử dụng ở gà đẻ lấy trứng làm thực phẩm cho người.
Điều kiện bảo quản: Sản phẩm này không yêu cầu bất kỳ điều kiện bảo quản đặc biệt nào. Tránh xa tầm tay trẻ em.

Hạn sử dụng:

Hạn sử dụng: 36 tháng

Sau lần mở bao bì đầu tiên: sử dụng trong vòng 15 ngày.

Sau khi pha nước: sử dụng trong vòng 12 giờ.

Không sử dụng sản phẩm sau ngày hết hạn công bố trên bao bì.

Cảnh báo đặc biệt:

Cảnh báo đặc biệt cho từng loài sử dụng: Không dùng cho động vật có dạ cỏ và gà đẻ. Không dùng cho động vật cho con bú. Đối với động vật ít uống nước: nên dùng qua đường tiêm, sử dụng loại thuốc tiêm phù hợp theo hướng dẫn của bác sĩ thú y. Tránh dùng thuốc lặp lại và trong thời gian dài, nên cải thiện môi trường sống bằng việc làm sạch và khử trùng chuồng trại. Sản phẩm dùng cho gia cầm nên tuân theo quy đinh EC 1177/2006 của Ủy ban luật quốc gia.

Biện pháp phòng ngừa đặc biệt khi sử dụng cho động vật: sử dụng sản phẩm phải dựa trên thử nghiệm tính nhạy cảm của vi khuẩn phân lập từ động vật. Nếu điều này không thể thực hiện, việc điều trị nên dựa vào thông tin dịch tễ địa phương (khu vực, trang trại). Việc lạm dụng sản phẩm có thể làm tăng các vi khuẩn kháng với sulphonamide và có thể làm giảm hiệu quả điều trị với các lớp kháng sinh khác, do khả năng kháng chéo.

Biện pháp phòng ngừa đặc biệt đối với người sử dụng thuốc để điều trị cho động vật: Tốt nhất nên tránh để sản phẩm tiếp xúc trực tiếp với da và mắt và tránh hít phải thuốc khi sử dụng; khuyến cáo nên sử dụng thiết bị bảo hộ đặc biệt bao gồm quần áo bảo hộ, găng tay và khẩu trang. Trong trường hợp vô tình tiếp xúc với thuốc, phải rửa kỹ với xà phòng và nước. Không ăn, uống hay hút thuốc khi sử dụng sản phẩm. Rửa tay sau khi sử dụng. Những người quá mẫn với các thành phần của thuốc nên tránh tiếp xúc với sản phẩm. Tránh nuốt phải thuốc. Trong trường hợp chẳng may nuốt phải thuốc phải tìm tư vấn y khoa ngay lập tức và đưa toa thuốc hoặc nhãn thuốc cho bác sĩ.

Sử dụng trong thời kỳ mang thai, cho con bú và thời kỳ đẻ: Không sử dụng thuốc trong thời kỳ cho con bú. Chỉ sử dụng trong thai kỳ khi được tư vấn về đánh giá tỷ lệ rủi ro hoặc lợi ích của bác sĩ thú y chuyên trách, vì mặc dù không có tác dụng gây quái thai nào được ghi nhận khi sử dụng sulphonamide hoặc trimethoprim ở liều khuyến cáo, nhưng ở liều cao hơn, trimethoprim có thể gây quái thai. Không dùng cho gia cầm đẻ lấy trứng làm thực phẩm cho người.

Tương tác với các thuốc khác và các dạng tương tác khác: Tránh sử dụng đồng thời với các thuốc khác có tính liên kết cao với protein huyết tương.

Quá liều (Triệu chứng, quy trình cấp cứu, giải độc): Dùng ở liều cao gấp 10 lần liều khuyến cáo được dung nạp hoàn toàn. Trong trường hợp bị ngộ độc thuốc, sử dụng a-xit folic và cho uống nước (không bắt buộc) là biện pháp cấp cứu được khuyến cáo.

Tính không tương thích: Không pha thuốc vào nước có tính a-xit.

Biện pháp phòng ngừa đặc biệt về việc xử lý thuốc còn thừa và rác thải: phần thuốc không sử dụng nữa hoặc chất thải sinh ra từ việc sử dụng thuốc phải được xử lý theo quy định quốc gia và mang đến các điểm tập kết để tiêu hủy.

Quy cách: Chai: 1L, 5L, 10L

Nhà sản xuất

Industria Italiana Integratori TREI S.p.A

42010 Rio Saliceto (RE) Italy - Via Affarosa, 4